Hình nền cho grandaunt
BeDict Logo

grandaunt

/ˈɡrænˌɔːnt/ /ˈɡrændˌɔːnt/

Định nghĩa

noun

Bà cô, bà bác.

Ví dụ :

Bà cô/bà bác tôi lúc nào cũng gửi thiệp mừng sinh nhật cho tôi, bên trong có kèm tờ năm đô la.