BeDict Logo

grande dame

/ɡɹɒ̃(n)d ˈdam/
Hình ảnh minh họa cho grande dame: Bà lớn, quý bà, người đàn bà quyền quý.
noun

Bà lớn, quý bà, người đàn bà quyền quý.

Tại buổi dạ tiệc từ thiện, bà Henderson, một bà lớn có tiếng của thị trấn, nhìn quanh phòng với ánh mắt xét nét, rõ ràng không mấy ấn tượng với cách ăn mặc của giới trẻ.

Hình ảnh minh họa cho grande dame: Bà lớn, nhân vật tầm cỡ, người có địa vị cao.
noun

Bà lớn, nhân vật tầm cỡ, người có địa vị cao.

Là hiệu trưởng về hưu, người đã định hình ngôi trường trong nhiều thập kỷ, cô Peterson được xem là một bà lớn, một nhân vật tầm cỡ của nền giáo dục chúng ta.

Hình ảnh minh họa cho grande dame: Bà lớn, nhân vật quan trọng, cơ sở danh tiếng.
 - Image 1
grande dame: Bà lớn, nhân vật quan trọng, cơ sở danh tiếng.
 - Thumbnail 1
grande dame: Bà lớn, nhân vật quan trọng, cơ sở danh tiếng.
 - Thumbnail 2
noun

Bà lớn, nhân vật quan trọng, cơ sở danh tiếng.

Khách sạn Plaza ở thành phố New York thực sự là một "bà lớn" trong giới khách sạn, nổi tiếng với vẻ thanh lịch và bề dày lịch sử.