BeDict Logo

critical

/ˈkɹɪtɪkəl/
Hình ảnh minh họa cho critical: Nguy kịch, nghiêm trọng.
 - Image 1
critical: Nguy kịch, nghiêm trọng.
 - Thumbnail 1
critical: Nguy kịch, nghiêm trọng.
 - Thumbnail 2
adjective

Tình trạng nguy kịch của bệnh nhân đòi hỏi phải chuyển ngay lập tức đến khu chăm sóc đặc biệt.

Hình ảnh minh họa cho critical: Tới hạn.
adjective

Thí nghiệm đã đạt đến nhiệt độ tới hạn, nghĩa là chất khí không thể hóa lỏng được nữa.