noun🔗ShareCháu, các cháu. A grandchild."They love spending time with all six of their grandkids, and they carry the photos to prove it."Họ thích dành thời gian cho cả sáu đứa cháu của mình, và họ luôn mang theo ảnh để chứng minh điều đó.familyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc