Hình nền cho grandchild
BeDict Logo

grandchild

/ˈɡrændt͡ʃaɪld/ /ˈɡrænt͡ʃaɪld/

Định nghĩa

noun

Cháu.

Ví dụ :

"My daughter's little boy, Leo, is my grandchild. "
Leo, con trai bé bỏng của con gái tôi, là cháu của tôi đó.