BeDict Logo

prove

/pɹuːv/ /pɹəʊv/
Hình ảnh minh họa cho prove: Chứng minh, xác minh.
 - Image 1
prove: Chứng minh, xác minh.
 - Thumbnail 1
prove: Chứng minh, xác minh.
 - Thumbnail 2
prove: Chứng minh, xác minh.
 - Thumbnail 3
verb

Chứng minh, xác minh.

Tôi sẽ chứng minh rằng phương pháp của tôi hiệu quả hơn phương pháp của bạn.

Tôi sẽ chứng minh rằng phương pháp của tôi hiệu quả hơn phương pháp của bạn.