BeDict Logo

handles

/ˈhændəlz/
Hình ảnh minh họa cho handles: Độ cầm, cảm giác tay, xúc giác.
noun

Cảm giác tay của chiếc khăn lụa vô cùng mịn màng và sang trọng, trái ngược hoàn toàn với cảm giác thô ráp khi sờ vào chiếc bao bố.

Hình ảnh minh họa cho handles: Tay cầm.
noun

Để hình dung ra hình dạng phức tạp của phần mở rộng mới của tòa nhà, kiến trúc sư đã mô tả nó như thể được xây dựng từ nhiều "tay cầm" – hãy tưởng tượng mỗi "tay cầm" như một quả bóng bị bẹp do tích của hai quả bóng nhỏ hơn tạo thành.

Hình ảnh minh họa cho handles: Quai, tay cầm.
noun

Trong khi quan sát cấu trúc phức tạp hình lược được tạo thành từ sự sắp xếp vi mô của ống nano carbon, nhà nghiên cứu đã xác định những đoạn nối cong trơn tru, những đoạn kết nối mỗi ống riêng lẻ với phần còn lại của mạng lưới chỉ tại một điểm duy nhất.