Hình nền cho graphed
BeDict Logo

graphed

/ɡræft/ /ɡræftɪd/

Định nghĩa

verb

Vẽ đồ thị, lập biểu đồ.

Ví dụ :

Học sinh đó đã vẽ đồ thị dữ liệu từ thí nghiệm khoa học để thể hiện kết quả.