adjective🔗ShareCó cỏ, phủ cỏ, xanh cỏ. Covered with grass."The park had a grassy area perfect for playing. "Công viên có một khu vực phủ cỏ xanh mướt, rất thích hợp để vui chơi.environmentnatureplaceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareCó cỏ, Xanh cỏ, Như cỏ. Resembling grass."The green carpet had a slightly grassy smell, like freshly cut lawn. "Cái thảm xanh đó có mùi hơi giống mùi cỏ, như thể vừa mới cắt cỏ xong.natureenvironmentappearanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc