noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Tiếng ục ục, tiếng kêu ọc ọc. A gurgling sound. Ví dụ : "The baby's contented gurgles filled the room as she played with her toys. " Tiếng ục ục đầy thích thú của em bé vang vọng khắp phòng khi bé chơi đùa với đồ chơi của mình. sound sensation Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc