Hình nền cho creativity
BeDict Logo

creativity

/kɹieɪˈtɪvɪti/ /-ɾi/

Định nghĩa

noun

Sáng tạo, tính sáng tạo, óc sáng tạo.

Ví dụ :

Óc sáng tạo của anh ấy vượt xa các bạn cùng lớp trong lớp mỹ thuật.