Hình nền cho hairstylist
BeDict Logo

hairstylist

/ˈhɛrˌstaɪlɪst/ /ˈheəˌstaɪlɪst/

Định nghĩa

noun

Thợ làm tóc, nhà tạo mẫu tóc.

Ví dụ :

"My sister is a hairstylist, and she's very good at creating beautiful updos. "
Chị gái tôi là thợ làm tóc, và chị ấy rất giỏi trong việc tạo kiểu tóc búi đẹp.