

heiress
Định nghĩa
Từ liên quan
inheritance noun
/ɪnˈhɛɹətəns/
Thừa kế, di sản.
university noun
/juːnɪˈvɜːsətiː/ /junɨˈvɝsəti/
Đại học, trường đại học.
"My older sister is attending university to study engineering. "
Chị gái tôi đang học đại học để nghiên cứu ngành kỹ thuật.
prestigious adjective
/pɹə-/
Danh giá, uy tín.
Cô ấy có một công việc danh giá tại một tổ chức quốc tế.