
royal
Khám phá thế giới từ vựng qua hình ảnh trực quan

flunkeys/ˈflʌŋkiz/
Tôi tớ, người hầu, kẻ hầu người hạ.

wreaths/ɹiːðz/
Vòng hoa.

goober/ˈɡuːbə/ /ˈɡubəɹ/
Người Anh thời vua George.

groat/ɡɹəʊt/ /ɡɹoʊt/
Đồng groat (cổ).

throne[θɹəʊn] [θɹoʊn]
Ngai vàng, bảo tọa.

prince consort/ˈprɪns ˈkɒnsɔːt/ /ˈprɪns ˈkɑːnsɔːrt/
Phò mã, phò mã phu quân.

successors/səkˈsɛsərz/ /səkˈsɛsəz/
Người kế nhiệm, người thừa kế.

aide-de-camp/ˌeɪd dɪ ˈkæmp/
Sĩ quan tùy tùng, người phụ tá.
No Image
suzerain lord/ˈsuːzərən lɔːrd/
lãnh chúa có quyền đối với chư hầu

peers of the realm/pɪərz əv ðə ˈrɛlm/
Quý tộc cha truyền con nối, thành viên Viện Quý tộc.