BeDict Logo

stands

/stændz/
Hình ảnh minh họa cho stands: Quần thể cây, vạt rừng.
noun

Nhân viên kiểm lâm đã xác định hai vạt rừng riêng biệt trong công viên: một vạt gồm toàn cây sồi trưởng thành và một vạt khác toàn cây thông non.

Hình ảnh minh họa cho stands: Cây con, cây mạ.
noun

Người nông dân cẩn thận bảo vệ những cây mạ nhỏ trên cánh đồng vừa thu hoạch, vì biết rằng chúng sẽ lớn lên thành một vườn cây ăn trái mới.