Hình nền cho hilarious
BeDict Logo

hilarious

/hɪˈlɛəɹiəs/ /haɪˈleɹiəs/

Định nghĩa

adjective

Hài hước, buồn cười, gây cười.

Ví dụ :

"a hilarious joke"
Một câu chuyện cười siêu hài hước/vô cùng buồn cười.