
toefl
Khám phá thế giới từ vựng qua hình ảnh trực quan

confide/kənˈfaɪd/
Tin tưởng, tâm sự.

amend/əˈmɛnd/
Sự đền bù, sự bồi thường, sự sửa sai.

exotic/ɪɡˈzɒtɪk/ /ɪɡˈzɑtɪk/
Vật ngoại lai, sinh vật ngoại lai.

innovative/ɪnˈnɒ.və.tɪv/ /ˈɪn.oʊˌveɪɾɪv/
Sáng tạo, đổi mới, có tính cải tiến.

cast/kæst/
Sự ném, cú ném.

evolve/ɪˈvɒlv/ /ɪˈvɑlv/
Tiến triển, phát triển, biến chuyển.

circulate/ˈsɚˌkju.leɪt/
Lưu thông, tuần hoàn, lan truyền.

modify/ˈmɒdɪfaɪ/ /ˈmɑdɪfaɪ/
Sửa đổi, thay đổi một phần.

maintenance/ˈmeɪnt(ə)nəns/
Bảo trì, bảo dưỡng.

generation/ˌd͡ʒɛnəˈɹeɪʃən/
Sự tạo ra, sự sản sinh.