toefl
Học từ vựng qua Hình ảnh và AI siêu thực

innovativeadjective
/ɪnˈnɒ.və.tɪv/ /ˈɪn.oʊˌveɪɾɪv/
Sáng tạo, đổi mới, có tính cải tiến.

circulateverb
/ˈsɚˌkju.leɪt/
Lưu thông, tuần hoàn, lan truyền.
Hương thơm của bình xịt phòng lan tỏa khắp phòng học.

















