BeDict Logo

homeworkers

/ˈhoʊmwɜːrkərz/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "rooms" - Dư địa, khả năng.
roomsnoun
/ɹuːmz/

địa, khả năng.

"The new job offered many rooms for career advancement. "

Công việc mới này mở ra nhiều dư địa để thăng tiến trong sự nghiệp.

Hình ảnh minh họa cho từ "office" - Nghi lễ, bổn phận.
officenoun
/ˈɑfɪs/ /ˈɒfɪs/ /ˈɔfɪs/

Nghi lễ, bổn phận.

"The mayor's office held a special ceremony to honor the city's firefighters. "

Văn phòng của thị trưởng đã tổ chức một buổi lễ đặc biệt để vinh danh các lính cứu hỏa của thành phố, như một bổn phận trang trọng.

Hình ảnh minh họa cho từ "pandemic" - Đại dịch, bệnh dịch lan rộng.
/pænˈdɛmɪk/

Đại dịch, bệnh dịch lan rộng.

"The COVID-19 pandemic caused many schools to close and people to work from home. "

Đại dịch COVID-19 đã khiến nhiều trường học phải đóng cửa và mọi người làm việc tại nhà.

Hình ảnh minh họa cho từ "their" - của họ
theirpronoun
/ðeər/

của họ

"They brought their books with them."

Họ mang theo sách của họ.

Hình ảnh minh họa cho từ "workers" - Công nhân, người lao động.
/ˈwɜː.kəz/ /ˈwɝ.kɚz/

Công nhân, người lao động.

"The factory workers assembled the cars all day. "

Các công nhân nhà máy lắp ráp xe ô tô cả ngày.

Hình ảnh minh họa cho từ "person" - Người, cá nhân.
personnoun
/ˈpɜːsən/ /ˈpɝsən/

Người, nhân.

"Each person is unique, both mentally and physically."

Mỗi người là một cá thể độc nhất, cả về tinh thần lẫn thể chất.

Hình ảnh minh họa cho từ "desks" - Bàn, bàn học, bàn làm việc.
desksnoun
/dɛsks/

Bàn, bàn học, bàn làm việc.

"The students sat at their desks, ready for the lesson to begin. "

Học sinh ngồi vào bàn học của mình, sẵn sàng cho buổi học bắt đầu.

Hình ảnh minh họa cho từ "living" - Sống, tồn tại.
livingverb
/ˈlɪvɪŋ/

Sống, tồn tại.

"My grandmother is living a long and healthy life. "

Bà tôi đang sống một cuộc đời dài và khỏe mạnh.

Hình ảnh minh họa cho từ "became" - Đến, trở thành.
becameverb
/bɪˈkeɪm/

Đến, trở thành.

"The students became quiet in the classroom when the teacher entered. "

Học sinh trở nên im lặng trong lớp khi giáo viên bước vào.

Hình ảnh minh họa cho từ "setting" - Đặt, để.
/ˈsɛtɪŋ/

Đặt, để.

"Set the tray there."

Đặt cái khay ở đó đi.

Hình ảnh minh họa cho từ "works" - Việc làm, công việc.
worksnoun
/wɜːks/ /wɝks/

Việc làm, công việc.

"The factory's works provided many jobs for the townspeople. "

Nhà máy đó đã tạo ra nhiều việc làm cho người dân trong thị trấn.

Hình ảnh minh họa cho từ "during" - Kéo dài, tiếp diễn, tồn tại.
duringverb
/ˈdjɔː.ɹɪŋ/ /ˈdʒɔːɹɪŋ/ /ˈd(j)ʊɚ.ɪŋ/

Kéo dài, tiếp diễn, tồn tại.

"The storm during all night. "

Cơn bão kéo dài suốt cả đêm.