Hình nền cho knapweed
BeDict Logo

knapweed

/ˈnæpwiːd/

Định nghĩa

noun

Cúc dại, cây cúc dại.

Ví dụ :

Người nông dân làm việc rất vất vả để nhổ cây cúc dại khỏi ruộng vì nó đang lấn át hết các cây trồng của ông.