noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Labrador, chó Labrador. A Labrador retriever. Ví dụ : "My neighbor's labrador loves to play fetch in the park. " Con chó labrador của nhà hàng xóm tôi rất thích chơi trò nhặt đồ ném ở công viên. animal Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc