Hình nền cho sustenance
BeDict Logo

sustenance

/ˈsʌs.tə.nəns/

Định nghĩa

noun

Dinh dưỡng, thức ăn, sự nuôi dưỡng.

Ví dụ :

Đối với nhiều gia đình, một khu vườn cung cấp nguồn dinh dưỡng thiết yếu, đặc biệt là trong những thời điểm khó khăn.