Hình nền cho mixture
BeDict Logo

mixture

/ˈmɪkstʃə/ /ˈmɪkstʃɚ/

Định nghĩa

noun

Sự trộn lẫn, Sự pha trộn.

Ví dụ :

Sự trộn bột mì và nước được khuấy cẩn thận để tạo thành bột nhào.