Hình nền cho dripped
BeDict Logo

dripped

/drɪpt/

Định nghĩa

verb

Rỉ, nhỏ giọt, tong tỏng.

Ví dụ :

Nghe tiếng nước từ vòi nước nhà bên cạnh cứ rỉ tong tỏng suốt đêm mà tôi phát điên lên được!