Hình nền cho lovingly
BeDict Logo

lovingly

/ˈlʌvɪŋli/ /ˈlʌvlɪŋ/

Định nghĩa

adverb

Âu yếm, trìu mến, thương yêu.

Ví dụ :

"The mother lovingly tucked her child into bed. "
Người mẹ âu yếm đắp chăn cho con ngủ.