Hình nền cho unraveling
BeDict Logo

unraveling

/ʌnˈrævəlɪŋ/ /ʌnˈrævlɪŋ/

Định nghĩa

verb

Gỡ rối, làm bung ra.

Ví dụ :

"The cat was unraveling the ball of yarn. "
Con mèo đang gỡ rối cuộn len ra.