Hình nền cho patted
BeDict Logo

patted

/ˈpatɪd/

Định nghĩa

verb

Vỗ, xoa nhẹ.

Ví dụ :

Để thể hiện tình cảm, anh ấy quyết định vỗ nhẹ lên đầu thằng bé.
verb

Mưa lất phất, Mưa phùn.

Ví dụ :

"A soft rain patted the windowpane. "
Mưa phùn nhẹ nhàng táp vào khung cửa sổ.