Hình nền cho middy
BeDict Logo

middy

/ˈmɪdi/

Định nghĩa

noun

Học viên sĩ quan hải quân.

Ví dụ :

Cậu học viên sĩ quan hải quân trẻ tuổi đứng nghiêm trang trên boong tàu, chờ lệnh từ thuyền trưởng.