Hình nền cho educated
BeDict Logo

educated

/ˈɛdjuːkeɪtɪd/

Định nghĩa

verb

Giáo dục, đào tạo.

Ví dụ :

Ông Wang nói những thay đổi ở sông băng Baishui mang đến cơ hội để giáo dục du khách về sự nóng lên toàn cầu.