Hình nền cho awaiting
BeDict Logo

awaiting

/əˈweɪtɪŋ/

Định nghĩa

verb

Chờ đợi, mong chờ.

Ví dụ :

"I await your reply to my letter."
Tôi đang chờ đợi hồi âm cho lá thư của bạn.