verb🔗ShareChờ đợi, mong chờ. To wait for."I await your reply to my letter."Tôi đang chờ đợi hồi âm cho lá thư của bạn.timeactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareChờ đợi, mong chờ. To expect."We are awaiting the doctor's call with the test results. "Chúng tôi đang mong chờ cuộc gọi của bác sĩ để biết kết quả xét nghiệm.actiontimeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareChờ đợi, mong đợi. To be in store for; to be ready or in waiting for."Glorious rewards await the good in heaven; eternal suffering awaits mortal sinners in hell."Phần thưởng vinh quang đang chờ đợi những người tốt ở thiên đàng; sự đau khổ vĩnh cửu đang chờ đợi những người phàm tội lỗi ở địa ngục.situationeventtimeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareChờ đợi, mong đợi. To serve or attend; to wait on, wait upon."The butler was awaiting the arrival of his employer in the driveway. "Người quản gia đang chờ đợi sự đến của ông chủ ở lối vào xe.servicejobactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareChờ đợi, trông chờ. To watch, observe."The cat was awaiting the mouse's next move, patiently watching by the hole in the wall. "Con mèo đang rình xem con chuột sẽ làm gì tiếp theo, kiên nhẫn quan sát bên cạnh cái lỗ trên tường.actionbeingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareChờ đợi, mong chờ. To wait; to stay in waiting."Contextually accurate example sentence: "The students are awaiting the teacher's instructions before starting the exam." "Học sinh đang chờ đợi hướng dẫn của giáo viên trước khi bắt đầu bài kiểm tra.timeactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc