

fl
Định nghĩa
Từ liên quan
document noun
/ˈdɒkjʊmənt/ /ˈdɒkjʊmɛnt/ /ˈdɑkjʊmənt/ /ˈdɑkjʊmɛnt/
Văn kiện, tài liệu, giấy tờ.
initialism noun
/ɪˈnɪʃəlɪzəm/
Chữ viết tắt, từ viết tắt.
"BBC is an initialism for British Broadcasting Corporation."
Bbc là một chữ viết tắt (initialism), được tạo thành từ các chữ cái đầu của cụm từ "British Broadcasting Corporation" và được phát âm từng chữ một.