Hình nền cho await
BeDict Logo

await

/əˈwɛɪt/

Định nghĩa

noun

Sự chờ đợi, cuộc phục kích.

Ví dụ :

Cảnh sát đã phục kích tên trộm tình nghi gần trường học.
verb

Chờ đợi, mong đợi.

Ví dụ :

"I await your reply to my letter."
Tôi đang chờ đợi hồi âm cho lá thư của bạn.