adverb🔗ShareKhông. Not."He wanted to go to the party, but he could ne go because he had to study. "Anh ấy muốn đi dự tiệc, nhưng anh ấy không thể đi được vì phải học bài.negativelanguageChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
conjunction🔗ShareCũng không. Nor."He doesn't like apples, ne pears. "Anh ấy không thích táo, lê cũng không.grammarlanguageChat với AIGame từ vựngLuyện đọc