negative
Học từ vựng qua Hình ảnh và AI siêu thực

hatemongersnoun
/ˈheɪtˌmʌŋɡərz/
Kẻ gây hấn, kẻ kích động thù hằn.

chicken-shitnoun
/ˈtʃɪkənˌʃɪt/
Chuyện vặt vãnh, điều nhỏ nhặt đáng khinh.
Học từ vựng qua Hình ảnh và AI siêu thực

Kẻ gây hấn, kẻ kích động thù hằn.

Chuyện vặt vãnh, điều nhỏ nhặt đáng khinh.