adjective🔗ShareVô tận, bất tận, không bao giờ kết thúc. Having no end or being endless."The baby's crying felt neverending to the tired parents. "Tiếng khóc của đứa bé khiến cặp vợ chồng mệt mỏi cảm thấy như không bao giờ dứt.timeabstractChat với AIGame từ vựngLuyện đọc