adjective🔗ShareVô tận, bất tận, không bao giờ hết. Having no end."endless time; endless praise"Thời gian vô tận; lời khen ngợi không ngớt.timequalityabstractChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareVô tận, bất tận, không dứt. Extending indefinitely."an endless line"Một hàng dài vô tận.timephilosophyabstractChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareVô tận, không có kết quả, không thỏa mãn. Without profitable end; fruitless; unsatisfying."The project seemed endless, with no clear path to a successful outcome and endless revisions needed. "Dự án này dường như kéo dài vô tận, không có con đường rõ ràng nào dẫn đến thành công, và những lần chỉnh sửa thì nhiều vô kể, thật sự làm người ta chán nản, không thấy thỏa mãn.attitudequalitynegativeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc