Hình nền cho endless
BeDict Logo

endless

/ˈɛndləs/

Định nghĩa

adjective

Vô tận, bất tận, không bao giờ hết.

Ví dụ :

"endless time; endless praise"
Thời gian vô tận; lời khen ngợi không ngớt.
adjective

Vô tận, không có kết quả, không thỏa mãn.

Ví dụ :

Dự án này dường như kéo dài vô tận, không có con đường rõ ràng nào dẫn đến thành công, và những lần chỉnh sửa thì nhiều vô kể, thật sự làm người ta chán nản, không thấy thỏa mãn.