adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Chuyên biệt, đặc thù, nằm trong thị trường ngách. In a niche. Ví dụ : "The online bookstore became successful because it focused on a very niched market: rare and out-of-print science fiction novels. " Nhà sách trực tuyến đó đã thành công vì nó tập trung vào một thị trường chuyên biệt và rất đặc thù: tiểu thuyết khoa học viễn tưởng hiếm và đã ngừng xuất bản. business job industry economy Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc