Hình nền cho mysteries
BeDict Logo

mysteries

/ˈmɪst(ə)ɹiz/

Định nghĩa

noun

Bí ẩn, điều huyền bí.

Ví dụ :

Các nhà sử học nghiên cứu những bí ẩn thời cổ đại, chẳng hạn như các giáo phái thờ thần Dionysus, cố gắng tìm hiểu các nghi lễ và tín ngưỡng của họ.
noun

Điều huyền bí, lẽ mầu nhiệm.

Ví dụ :

Nhiều tôn giáo dạy rằng bản chất của Thượng Đế và thế giới bên kia là những lẽ mầu nhiệm sâu sắc, không thể hiểu thấu đáo chỉ bằng lý trí mà cần phải có đức tin.
noun

Ví dụ :

Vào thời cổ đại, một số nhóm tôn giáo coi hôn nhân và những sự kiện quan trọng khác trong đời là những "bí tích" thiêng liêng, phản ánh ân sủng của Chúa.
noun

Bí mật, điều huyền bí, điều khó hiểu.

Ví dụ :

Những người thợ nề thời trung cổ giữ kín những bí quyết nghề nghiệp của họ, chỉ truyền lại kỹ năng và kỹ thuật xây dựng nhà thờ lớn trong nội bộ phường hội của họ.