Hình nền cho noisily
BeDict Logo

noisily

/ˈnɔɪzɪli/ /ˈnɔɪzəli/

Định nghĩa

adverb

Ồn ào, inh ỏi.

Ví dụ :

Họ nói chuyện ồn ào suốt đêm dài.