Hình nền cho oaked
BeDict Logo

oaked

/oʊkt/

Định nghĩa

adjective

Ngâm ủ trong thùng gỗ sồi.

Ví dụ :

Chai Chardonnay này có vị gỗ sồi rất rõ, với hương thơm vani đậm đà và hậu vị mềm mại như bơ.