Hình nền cho wonderfully
BeDict Logo

wonderfully

/wʌn.də(ɹ).fli/

Định nghĩa

adverb

Tuyệt vời, một cách tuyệt vời, rất tốt.

Ví dụ :

"He entertained us wonderfully."
Anh ấy đã chiêu đãi chúng tôi một cách tuyệt vời.
adverb

Tuyệt vời, kỳ diệu, đáng kinh ngạc.

Ví dụ :

"His costume was wonderfully intricate."
Trang phục của anh ấy được làm vô cùng công phu và tinh xảo, thật là kỳ diệu.