adverb🔗ShareTuyệt vời, một cách tuyệt vời, rất tốt. In a wonderful manner."He entertained us wonderfully."Anh ấy đã chiêu đãi chúng tôi một cách tuyệt vời.qualityattitudeemotionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adverb🔗ShareTuyệt vời, kỳ diệu, đáng kinh ngạc. To an extent inspiring wonder."His costume was wonderfully intricate."Trang phục của anh ấy được làm vô cùng công phu và tinh xảo, thật là kỳ diệu.qualityemotionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc