Hình nền cho bitter
BeDict Logo

bitter

/ˈbɪtə/ /ˈbɪtəɹ/

Định nghĩa

noun

Rượu đắng, thuốc đắng.

Ví dụ :

Bà tôi luôn thêm vài giọt rượu đắng hương cam vào món gin tonic của bà.