BeDict Logo

oom

/ʊm/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "piet" - Chim khách
pietnoun
/ˈpʌɪət/

Chim khách

"A piet flew down and tried to steal a shiny button from my coat. "

Một con chim khách sà xuống và cố gắng trộm một chiếc cúc áo sáng bóng trên áo khoác của tôi.

Hình ảnh minh họa cho từ "frequently" - Thường xuyên, hay, luôn.
/ˈfɹiː.kwənt.li/

Thường xuyên, hay, luôn.

Câu hỏi này thường xuyên xuất hiện.

Hình ảnh minh họa cho từ "respectful" - Kính trọng, lễ phép.
respectfuladjective
/ɹɪˈspɛktfəl/

Kính trọng, lễ phép.

"It is of great importance that you act in a respectful manner towards the duke and duchess."

Điều quan trọng nhất là bạn phải cư xử một cách kính trọng và lễ phép với công tước và nữ công tước.

Hình ảnh minh họa cho từ "gi" - Võ phục.
ginoun
/ɡiː/

phục.

"Before his first karate class, Michael's mom bought him a new gi. "

Trước khi Michael tham gia lớp karate đầu tiên, mẹ cậu ấy đã mua cho cậu một bộ võ phục mới.

Hình ảnh minh họa cho từ "especially" - Đặc biệt, nhất là.
/əˈspɛʃ(ə)li/

Đặc biệt, nhất .

"My sister is very helpful, especially when it comes to organizing things. "

Chị tôi rất hay giúp đỡ, nhất là khi cần sắp xếp mọi thứ.

Hình ảnh minh họa cho từ "fix" - Sửa chữa, sự sửa chữa.
fixnoun
/ˈfɪks/

Sửa chữa, sự sửa chữa.

"The electrician's fix for the faulty wiring was quick and efficient. "

Cách sửa chữa đường dây điện bị hỏng của người thợ điện vừa nhanh chóng vừa hiệu quả.

Hình ảnh minh họa cho từ "bicycle" - Xe đạp.
/ˈbaɪsɪkl̩/

Xe đạp.

"My son rode his bicycle to school this morning. "

Sáng nay con trai tôi đạp xe đạp đến trường.

Hình ảnh minh họa cho từ "man" - Đàn ông, người đàn ông.
mannoun
[mɛn] /mæn/

Đàn ông, người đàn ông.

"The show is especially popular with middle-aged men."

Chương trình này đặc biệt được những người đàn ông trung niên yêu thích.

Hình ảnh minh họa cho từ "uncle" - Chú, cậu, bác (trai).
unclenoun
/ˈʌŋ.kəl/

Chú, cậu, bác (trai).

"My uncle works at the school as a teacher. "

Chú tôi làm giáo viên ở trường.

Hình ảnh minh họa cho từ "address" - Địa chỉ, phương hướng, hướng.
/æˈdɹɛs/ /əˈdɹɛs/

Địa chỉ, phương hướng, hướng.

"The address on the envelope was 123 Main Street. "

Địa chỉ trên phong bì là 123 đường Main.

Hình ảnh minh họa cho từ "older" - Già hơn, lâu đời hơn, cổ hơn.
olderadjective
/ˈəʊldə/ /ˈoʊldɚ/

Già hơn, lâu đời hơn, cổ hơn.

một tòa nhà bỏ hoang cũ kỹ; một người bạn lâu năm.

Hình ảnh minh họa cho từ "form" - Hình dạng, hình thức.
formnoun
/fɔːm/ /fɔɹm/

Hình dạng, hình thức.

"The form of the new school building is modern and striking. "

Hình dáng của tòa nhà trường học mới rất hiện đại và nổi bật.