

abandoned
/əˈbæn.dn̩d/
verb




verb
Bỏ rơi, từ bỏ, ruồng bỏ, phế bỏ.



verb
Bỏ rơi, từ bỏ, ruồng bỏ.








verb
Từ bỏ, buông bỏ.

verb
Từ bỏ, nhượng lại (cho công ty bảo hiểm).

adjective
Băng hoại, đồi trụy, sa đọa.



adjective
Bị bỏ rơi, hoang phế, bị ruồng bỏ.

adjective
Bỏ hoang, tự do, phóng khoáng.

