adjective🔗ShareLàm quá, thái quá, kịch tính hóa. Dramatic to excess."Sarah is being overdramatic; she only scraped her knee, but she's acting like she broke her leg. "Sarah đang làm quá lên thôi; con bé chỉ bị trầy đầu gối thôi mà cứ như thể bị gãy chân đến nơi ấy.characterattitudeemotionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc