Hình nền cho poa
BeDict Logo

poa

/ˈpoʊə/

Định nghĩa

noun

Cỏ poa, Cỏ thuộc chi Poa.

Any grass of the genus Poa, especiallu Poa annua.

Ví dụ :

Công ty làm vườn đã phun một loại thuốc diệt cỏ đặc biệt để tiêu diệt đám cỏ poa đang mọc lan ra trong sân nhà chúng tôi.