noun🔗ShareVẽ lại, cập nhật màn hình. An update to the screen display."Redraws need to be synchronised with the screen refresh to avoid a flickery display."Việc vẽ lại và cập nhật màn hình cần được đồng bộ với tần số quét của màn hình để tránh tình trạng nhấp nháy.computingtechnologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareVẽ lại. To draw again."The treaty proposed to redraw the border lines between the nations."Hiệp ước đề xuất vẽ lại đường biên giới giữa các quốc gia.artactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc