verb🔗ShareKý tên, viết tên, đặt bút ký. To make a mark"She signed her name at the bottom of the form. "Cô ấy đã ký tên vào cuối mẫu đơn.marksignwritingactioncommunicationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLàm dấu thánh giá. To make the sign of the cross"Before eating his dinner, the old man signed himself with the cross. "Trước khi ăn tối, ông lão làm dấu thánh giá cho mình.religionritualcultureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareKý tên, ký, ghi tên. To indicate"The teacher signed for us to be quiet by holding up her hand. "Cô giáo ra hiệu cho chúng tôi im lặng bằng cách giơ tay lên.communicationsignlanguageChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareĐã ký tên, có chữ ký. Having a signature; endorsed."The signed check could be cashed."Tờ séc đã ký tên có thể được đổi thành tiền mặt.signbusinesslawChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareCó dấu. Having both positive and negative varieties."The teacher explained that correlation coefficients are "signed" numbers, meaning they can be positive, indicating a direct relationship, or negative, indicating an inverse relationship. "Giáo viên giải thích rằng hệ số tương quan là những số "có dấu", nghĩa là chúng có thể dương, chỉ mối quan hệ thuận chiều, hoặc âm, chỉ mối quan hệ nghịch chiều.mathnumberChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareĐược gắn biển báo, có biển chỉ dẫn. (of a road, route) Furnished with signs and signposts; signposted."The signed road to the park made it easy to follow the route. "Con đường đến công viên được gắn biển báo giúp mọi người dễ dàng đi theo lộ trình.signwaytrafficgeographyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc