noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Hiến pháp. An established law. Ví dụ : "The new school rules constitute the student handbook. " Nội quy mới của trường chính là hiến pháp dành cho học sinh, được ghi trong sổ tay học sinh. law government politics essential Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Thành lập, thiết lập, tạo thành. To set up; to establish; to enact. Ví dụ : "The new rules will constitute a significant change to our school's dress code. " Những quy định mới này sẽ tạo thành một sự thay đổi lớn trong quy định về trang phục của trường chúng ta. government politics law organization state essential Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Cấu thành, tạo thành, hợp thành. To make up; to compose; to form. Ví dụ : "The different clubs and sports teams constitute a significant part of the school's extracurricular activities. " Các câu lạc bộ và đội thể thao khác nhau cấu thành một phần quan trọng trong các hoạt động ngoại khóa của trường. part group structure essential Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Bổ nhiệm, ủy quyền, bầu. To appoint, depute, or elect to an office; to make and empower. Ví dụ : "The school board will constitute a new principal for the middle school. " Hội đồng trường sẽ chỉ định một hiệu trưởng mới cho trường trung học cơ sở. politics government law state essential Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc