adverb Tải xuống 🔗Chia sẻ Một cách tuyệt đẹp, đẹp đẽ, xinh đẹp. In a beautiful manner. Ví dụ : "The dancer moved beautifully across the stage. " Vũ công di chuyển một cách tuyệt đẹp trên sân khấu. appearance style quality Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc