Hình nền cho beautifully
BeDict Logo

beautifully

/ˈbjuːtɪf(ə)li/

Định nghĩa

adverb

Một cách tuyệt đẹp, đẹp đẽ, xinh đẹp.

Ví dụ :

"The dancer moved beautifully across the stage. "
Vũ công di chuyển một cách tuyệt đẹp trên sân khấu.