Hình nền cho refuted
BeDict Logo

refuted

/rɪˈfjuːtɪd/ /riˈfjuːtɪd/

Định nghĩa

verb

Bác bỏ, phản bác, chứng minh là sai.

Ví dụ :

Nhà khoa học đã bác bỏ giả thuyết cũ bằng những bằng chứng mới.